thứ phẩm

Học thuật
Thân thiện
thứ phẩm

Thứ phẩm được xếp riêng trên kệ hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa chất lượngmức trung bình, không phải loại tốt nhất: "Thứ phẩm" dùng để chỉ sản phẩm, hàng hóa đạt tiêu chuẩn chất lượng nhưng không thuộc loại cao cấp nhất, thường xếp sau loại chính phẩm hoặc thượng hạng.
    • Sản phẩm loại hai: Trong phân loại sản xuất, "thứ phẩm" những sản phẩm có thể một vài khuyết điểm nhỏ không ảnh hưởng lớn đến công năng chính, nhưng không đạt tiêu chuẩn để trở thành phẩm chất cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này bán cả chính phẩm lẫn thứ phẩm với giá khác nhau. (Cửa hàng này bán cả hàng loại một lẫn hàng loại hai với giá khác nhau.)
    • Do lỗi kỹ thuật nhỏ, mẻ gốm này bị xếp vào loại thứ phẩm. ( lỗi kỹ thuật nhỏ, mẻ đồ gốm này bị phân loại sản phẩm chất lượng trung bình.)
    • Thứ phẩm thường rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo sử dụng được. (Hàng loại hai thường rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo có thể dùng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế thương mại: Thuật ngữ "thứ phẩm" thường xuất hiện trong bảng phân loại chất lượng sản phẩm, báo giá hoặc hợp đồng mua bán để chỉ cấp độ hàng hóa.
    • Hợp đồng quy định số lượng chính phẩm tỷ lệ thứ phẩm cho phép trong hàng.
  • Trong sản xuất: Dùng để phân loại đầu ra của quy trình kiểm soát chất lượng, giúp tận dụng nguyên vật liệu giảm lãng phí.
    • Nhà máy tái chế các thứ phẩm từ khâu sản xuất chính để làm nguyên liệu phụ.
Biến thể từ liên quan
  • Chính phẩm (danh từ): Hàng hóa, sản phẩm thuộc loại tốt nhất, chất lượng cao nhất.
  • Thượng phẩm (danh từ): Hàng hóa chất lượng cao, thường đồng nghĩa với chính phẩm hoặc thậm chí cao cấp hơn.
  • Phế phẩm (danh từ): Sản phẩm hỏng, lỗi không thể sử dụng được, chất lượng thấp hơn nhiều so với thứ phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Hàng loại hai: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn cho "thứ phẩm".
  • Hàng tốt vừa: Cụm từ mô tả trực tiếp chất lượng.
  • Hàng thứ cấp: Nhấn mạnh vào thứ hạng trong phân loại.
Lưu ý sử dụng
  • "Thứ phẩm" mang sắc thái trung tính, mang tính mô tả kỹ thuật hoặc thương mại. không nhất thiết hàm ý tiêu cực về chất lượng chỉ xếp hạng thấp hơn loại tốt nhất.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "hàng loại hai" hoặc "hàng tốt vừa" nhiều hơn từ "thứ phẩm". Từ "thứ phẩm" thường dùng trong văn bản chuyên ngành, báo cáo sản xuất hoặc ngữ cảnh kinh doanh chính thức.
thứ phẩm

Thứ phẩm được xếp riêng trên kệ hàng.

  1. Hàng hóa thuộc loại tốt vừa.

Từ gần giống

Từ chứa "thứ phẩm"